
Diễn biến chính Lille vs Nice |
||||
14' | (22)↑(8)↓ | |||
29' | 0-1 | Diop S. | ||
(11)↑(10)↓ | 46' | |||
Haraldsson H. | 1-1 | 48' | ||
Diakite B. | 2-1 | 63' | ||
(17)↑(26)↓ | 74' | |||
77' | (19)↑(10)↓ | |||
77' | (15)↑(24)↓ | |||
77' | (26)↑(2)↓ | |||
78' | (49)↑(25)↓ | |||
(32)↑(20)↓ | 80' | |||
(2)↑(7)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Lille vs Nice |
||||
Lille | Nice | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
7 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
517 |
|
Số đường chuyền |
|
411 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
33 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
22 |
|
Ném biên |
|
21 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
13 |
|
Thử thách |
|
16 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
22 |
|
Long pass |
|
18 |
125 |
|
Pha tấn công |
|
104 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |