
Diễn biến chính Lille vs Montpellier |
||||
24' | 0-1 | Sylla I. | ||
(31)↑(5)↓ | 46' | |||
(23)↑(7)↓ | 46' | |||
(18)↑(22)↓ | 46' | |||
67' | (27)↑(99)↓ | |||
67' | (10)↑(21)↓ | |||
David J. | 1-1 | 70' | ||
Cabella R. | 2-1 | 72' | ||
80' | (9)↑(7)↓ | |||
80' | (18)↑(13)↓ | |||
(8)↑(20)↓ | 86' | |||
88' | (22)↑(11)↓ | |||
(15)↑(10)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Lille vs Montpellier |
||||
Lille | Montpellier | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
4 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
23 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
69% |
|
Kiểm soát bóng |
|
31% |
70% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
30% |
580 |
|
Số đường chuyền |
|
259 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
19 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
0 |
|
Cứu thua |
|
5 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
24 |
16 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
14 |
|
Ném biên |
|
17 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
24 |
4 |
|
Thử thách |
|
12 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
137 |
|
Pha tấn công |
|
61 |
85 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |