
Diễn biến chính Leicester City vs Wolves |
||||
13' | 0-1 | Cunha M. | ||
Iheanacho K. | 1-1 | 37' | ||
(22)↑(9)↓ | 46' | |||
46' | (8)↑(5)↓ | |||
58' | (11)↑(21)↓ | |||
58' | (28)↑(29)↓ | |||
(25)↑(8)↓ | 67' | |||
Castagne T. | 2-1 | 75' | ||
(26)↑(37)↓ | 77' | |||
81' | (10)↑(27)↓ | |||
84' | (7)↑(24)↓ | |||
(24)↑(14)↓ | 85' |
Số liệu thống kê Leicester City vs Wolves |
||||
Leicester City | Wolves | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
7 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
3 |
|
Cản sút |
|
6 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
358 |
|
Số đường chuyền |
|
490 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
2 |
|
Cứu thua |
|
6 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
18 |
|
Ném biên |
|
22 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
8 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
89 |
|
Pha tấn công |
|
137 |
29 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |