
Bắt đầu: 11/01/2025 22:00
Sân: David Webb
Diễn biến chính Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR) |
||||
Justin J. | 1-0 | 8' | ||
18' | 1-1 | Varane J. | ||
Mavididi S. | 2-1 | 35' | ||
Buonanotte F. | 3-1 | 38' | ||
45' | 3-2 | Rayan Kolli | ||
Vardy J. | 4-2 | 51' | ||
(22)↑(8)↓ | 60' | |||
(18)↑(11)↓ | 60' | |||
(20)↑(9)↓ | 60' | |||
Justin J. | 5-2 | 63' | ||
(35)↑(10)↓ | 66' | |||
70' | (11)↑(10)↓ | |||
70' | (21)↑(8)↓ | |||
72' | (4)↑(22)↓ | |||
72' | (28)↑(26)↓ | |||
(14)↑(40)↓ | 81' | |||
82' | (12)↑(14)↓ | |||
Faes W. | 6-2 | 90' |
Số liệu thống kê Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR) |
||||
Leicester City | Queens Park Rangers (QPR) | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
6 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
53% |
|
Kiểm soát bóng |
|
47% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
532 |
|
Số đường chuyền |
|
444 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
0 |
|
Việt vị |
|
3 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
9 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
4 |
1 |
|
Cứu thua |
|
0 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
13 |
|
Ném biên |
|
20 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
15 |
|
Thử thách |
|
14 |
4 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
28 |
|
Long pass |
|
19 |
94 |
|
Pha tấn công |
|
63 |
45 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
28 |