
Bắt đầu: 16/01/2025 02:30
Sân: Andy Madley
Diễn biến chính Leicester City vs Crystal Palace |
||||
20' | (28)↑(8)↓ | |||
52' | 0-1 | Mateta J. | ||
62' | (18)↑(19)↓ | |||
(35)↑(40)↓ | 66' | |||
(22)↑(8)↓ | 66' | |||
(20)↑(11)↓ | 66' | |||
78' | 0-2 | Guehi M. | ||
79' | (55)↑(10)↓ | |||
(18)↑(2)↓ | 80' | |||
80' | (9)↑(14)↓ | |||
80' | (17)↑(3)↓ |
Số liệu thống kê Leicester City vs Crystal Palace |
||||
Leicester City | Crystal Palace | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
21 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
6 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
603 |
|
Số đường chuyền |
|
451 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
6 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
22 |
|
Ném biên |
|
8 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
9 |
|
Thử thách |
|
10 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
22 |
|
Long pass |
|
28 |
120 |
|
Pha tấn công |
|
107 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |