
Diễn biến chính Leeds United vs Southampton |
||||
18' | 0-1 | Armstrong A. | ||
Piroe J. | 1-1 | 21' | ||
35' | 1-2 | Smallbone W. | ||
46' | (26)↑(3)↓ | |||
61' | (20)↑(10)↓ | |||
(22)↑(8)↓ | 62' | |||
(12)↑(29)↓ | 62' | |||
(49)↑(24)↓ | 62' | |||
68' | (19)↑(4)↓ | |||
(33)↑(25)↓ | 78' | |||
(30)↑(44)↓ | 82' | |||
83' | (11)↑(9)↓ | |||
83' | (14)↑(2)↓ |
Số liệu thống kê Leeds United vs Southampton |
||||
Leeds United | Southampton | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
549 |
|
Số đường chuyền |
|
419 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
18 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
5 |
|
Việt vị |
|
2 |
16 |
|
Đánh đầu |
|
14 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
9 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
15 |
|
Ném biên |
|
20 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
9 |
7 |
|
Thử thách |
|
12 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
117 |
|
Pha tấn công |
|
64 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |