
Diễn biến chính Leeds United vs Plymouth Argyle |
||||
James D. | 1-0 | 30' | ||
Piroe J. | 2-0 | 33' | ||
Aaronson B. | 3-0 | 38' | ||
46' | (19)↑(3)↓ | |||
61' | (15)↑(34)↓ | |||
(19)↑(11)↓ | 66' | |||
(14)↑(7)↓ | 66' | |||
69' | (39)↑(9)↓ | |||
(42)↑(29)↓ | 74' | |||
(23)↑(8)↓ | 75' | |||
(50)↑(10)↓ | 86' |
Số liệu thống kê Leeds United vs Plymouth Argyle |
||||
Leeds United | Plymouth Argyle | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
0 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
23 |
|
Tổng cú sút |
|
0 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
0 |
8 |
|
Cản sút |
|
0 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
78% |
|
Kiểm soát bóng |
|
22% |
80% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
20% |
718 |
|
Số đường chuyền |
|
202 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
60% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
3 |
|
Việt vị |
|
0 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
39 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
0 |
|
Cứu thua |
|
4 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
25 |
|
Ném biên |
|
25 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
3 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
31 |
|
Long pass |
|
13 |
164 |
|
Pha tấn công |
|
57 |
81 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
14 |