
Diễn biến chính Leeds United vs Nottingham Forest |
||||
12' | 0-1 | Mangala O. | ||
Harrison J. | 1-1 | 20' | ||
Sinisterra L. | 2-1 | 45' | ||
56' | (6)↑(5)↓ | |||
56' | (9)↑(28)↓ | |||
64' | (21)↑(23)↓ | |||
71' | (34)↑(25)↓ | |||
72' | (31)↑(10)↓ | |||
(19)↑(23)↓ | 74' | |||
(10)↑(7)↓ | 74' | |||
(25)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Leeds United vs Nottingham Forest |
||||
Leeds United | Nottingham Forest | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
4 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
21 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
9 |
|
Cản sút |
|
8 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
62% |
|
Kiểm soát bóng |
|
38% |
76% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
24% |
485 |
|
Số đường chuyền |
|
287 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
67% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
3 |
|
Việt vị |
|
3 |
31 |
|
Đánh đầu |
|
43 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
0 |
|
Cứu thua |
|
4 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
16 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
21 |
|
Ném biên |
|
25 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
11 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
124 |
|
Pha tấn công |
|
70 |
76 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |