
Diễn biến chính Le Havre vs Strasbourg |
||||
28' | 0-1 | Diarra H. | ||
32' | 0-2 | Nanasi S. | ||
60' | (77)↑(40)↓ | |||
(21)↑(19)↓ | 64' | |||
(28)↑(7)↓ | 64' | |||
(11)↑(18)↓ | 64' | |||
71' | (17)↑(15)↓ | |||
72' | (14)↑(10)↓ | |||
(29)↑(77)↓ | 83' | |||
(8)↑(94)↓ | 84' | |||
84' | (42)↑(26)↓ | |||
90' | 0-3 | Andrey Santos |
Số liệu thống kê Le Havre vs Strasbourg |
||||
Le Havre | Strasbourg | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
2 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
565 |
|
Số đường chuyền |
|
465 |
90% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
3 |
|
Việt vị |
|
3 |
26 |
|
Đánh đầu |
|
10 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
5 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
17 |
|
Ném biên |
|
12 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
13 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
18 |
|
Long pass |
|
21 |
100 |
|
Pha tấn công |
|
78 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
21 |