
Diễn biến chính Le Havre vs Nantes |
||||
(23)↑(7)↓ | 46' | |||
66' | (77)↑(31)↓ | |||
(13)↑(8)↓ | 71' | |||
79' | (12)↑(25)↓ | |||
79' | (6)↑(8)↓ | |||
(29)↑(28)↓ | 88' | |||
(26)↑(14)↓ | 88' | |||
(9)↑(11)↓ | 88' | |||
90' | (11)↑(39)↓ | |||
90' | 0-1 | Bamba K. |
Số liệu thống kê Le Havre vs Nantes |
||||
Le Havre | Nantes | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
7 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
367 |
|
Số đường chuyền |
|
485 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
25 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
29 |
|
Ném biên |
|
21 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
5 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
96 |
64 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |