
Diễn biến chính Le Havre vs Lens |
||||
(7)↑(27)↓ | 23' | |||
46' | (11)↑(18)↓ | |||
64' | (27)↑(22)↓ | |||
64' | (6)↑(26)↓ | |||
74' | (14)↑(21)↓ | |||
(45)↑(11)↓ | 76' | |||
(29)↑(10)↓ | 76' | |||
85' | (23)↑(28)↓ | |||
(20)↑(9)↓ | 87' | |||
(18)↑(94)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Le Havre vs Lens |
||||
Le Havre | Lens | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
39% |
|
Kiểm soát bóng |
|
61% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
373 |
|
Số đường chuyền |
|
581 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
4 |
37 |
|
Đánh đầu |
|
23 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
7 |
|
Cứu thua |
|
5 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
24 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
35 |
|
Ném biên |
|
29 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
13 |
|
Thử thách |
|
6 |
106 |
|
Pha tấn công |
|
122 |
43 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
51 |