
Diễn biến chính Lazio vs Monza |
||||
Immobile C. | 1-0 | 12' | ||
36' | 1-1 | Gagliardini R. | ||
(5)↑(8)↓ | 55' | |||
(7)↑(18)↓ | 55' | |||
(3)↑(23)↓ | 56' | |||
69' | (80)↑(47)↓ | |||
69' | (33)↑(4)↓ | |||
(9)↑(20)↓ | 76' | |||
(65)↑(32)↓ | 76' | |||
78' | (19)↑(84)↓ | |||
84' | (24)↑(9)↓ | |||
84' | (8)↑(28)↓ |
Số liệu thống kê Lazio vs Monza |
||||
Lazio | Monza | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
3 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
48% |
|
Kiểm soát bóng |
|
52% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
514 |
|
Số đường chuyền |
|
547 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
23 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
3 |
|
Cứu thua |
|
0 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
24 |
|
Ném biên |
|
17 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
5 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
7 |
|
Thử thách |
|
7 |
115 |
|
Pha tấn công |
|
109 |
65 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
25 |