
Diễn biến chính Krylya Sovetov vs Rubin Kazan |
||||
Gorshkov Y. | 1-0 | 9' | ||
(9)↑(32)↓ | 56' | |||
(95)↑(20)↓ | 70' | |||
(25)↑(5)↓ | 70' | |||
81' | (99)↑(51)↓ | |||
89' | (11)↑(30)↓ | |||
89' | (10)↑(7)↓ | |||
(31)↑(14)↓ | 90' | |||
Khubulov V. | 2-0 | 90' |
Số liệu thống kê Krylya Sovetov vs Rubin Kazan |
||||
Krylya Sovetov | Rubin Kazan | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
8 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
1 |
|
Cản sút |
|
8 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
40% |
|
Kiểm soát bóng |
|
60% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
297 |
|
Số đường chuyền |
|
422 |
67% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
1 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
23 |
|
Ném biên |
|
28 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
3 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
73 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
26 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
53 |