
Diễn biến chính Kortrijk vs KAS Eupen |
||||
29' | Lambert B. | |||
45' | (6)↑(9)↓ | |||
Silva J. | 1-0 | 45' | ||
(16)↑(27)↓ | 59' | |||
65' | (8)↑(18)↓ | |||
65' | (7)↑(2)↓ | |||
(20)↑(68)↓ | 72' | |||
76' | (21)↑(20)↓ | |||
77' | (34)↑(6)↓ | |||
(70)↑(17)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Kortrijk vs KAS Eupen |
||||
Kortrijk | KAS Eupen | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
3 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
9 |
|
Cản sút |
|
4 |
63% |
|
Kiểm soát bóng |
|
37% |
66% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
34% |
530 |
|
Số đường chuyền |
|
309 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
69% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
36 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
18 |
|
Ném biên |
|
19 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
12 |
|
Thử thách |
|
13 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
131 |
|
Pha tấn công |
|
79 |
60 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
41 |