
Diễn biến chính Kortrijk vs Charleroi |
||||
11' | (29)↑(98)↓ | |||
Davies I. | 1-0 | 45' | ||
54' | 1-1 | Bernier A. | ||
(68)↑(20)↓ | 63' | |||
68' | (80)↑(9)↓ | |||
(54)↑(7)↓ | 73' | |||
(24)↑(16)↓ | 73' | |||
79' | (10)↑(17)↓ | |||
79' | (44)↑(5)↓ | |||
(70)↑(27)↓ | 86' | |||
(9)↑(10)↓ | 86' | |||
90' | 1-2 | Dari A. |
Số liệu thống kê Kortrijk vs Charleroi |
||||
Kortrijk | Charleroi | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
360 |
|
Số đường chuyền |
|
530 |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
23 |
|
Đánh đầu thành công |
|
34 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
29 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
29 |
14 |
|
Thử thách |
|
7 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
136 |
|
Pha tấn công |
|
131 |
35 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
50 |