
Diễn biến chính Kortrijk vs Anderlecht |
||||
62' | 0-1 | Hazard T. | ||
Silva J. | 64' | |||
71' | (21)↑(11)↓ | |||
(16)↑(10)↓ | 71' | |||
72' | (4)↑(5)↓ | |||
(7)↑(23)↓ | 81' | |||
(2)↑(20)↓ | 81' | |||
83' | (42)↑(20)↓ | |||
90' | (19)↑(83)↓ | |||
90' | 0-2 | Huerta Valera C. S. |
Số liệu thống kê Kortrijk vs Anderlecht |
||||
Kortrijk | Anderlecht | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
7 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
35% |
|
Kiểm soát bóng |
|
65% |
34% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
66% |
341 |
|
Số đường chuyền |
|
625 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
89% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
2 |
|
Việt vị |
|
4 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
16 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
16 |
|
Ném biên |
|
27 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
5 |
|
Thử thách |
|
6 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
27 |
|
Long pass |
|
27 |
69 |
|
Pha tấn công |
|
147 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
63 |