
Diễn biến chính Konyaspor vs Fenerbahce |
||||
46' | (23)↑(8)↓ | |||
46' | (2)↑(50)↓ | |||
52' | (16)↑(21)↓ | |||
54' | (20)↑(17)↓ | |||
(19)↑(22)↓ | 67' | |||
(26)↑(17)↓ | 77' | |||
(11)↑(35)↓ | 77' | |||
81' | (91)↑(10)↓ | |||
(33)↑(6)↓ | 90' | |||
(9)↑(18)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Konyaspor vs Fenerbahce |
||||
Konyaspor | Fenerbahce | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
11 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
6 |
|
Tổng cú sút |
|
23 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
14 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
29% |
|
Kiểm soát bóng |
|
71% |
28% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
72% |
253 |
|
Số đường chuyền |
|
580 |
61% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
41 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
6 |
|
Cứu thua |
|
1 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
24 |
|
Ném biên |
|
26 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
6 |
|
Thử thách |
|
9 |
79 |
|
Pha tấn công |
|
123 |
25 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
75 |