
Diễn biến chính KFUM Oslo vs Brann |
||||
27' | Finne B. | |||
(31)↑(1)↓ | 31' | |||
(6)↑(25)↓ | 46' | |||
63' | (7)↑(16)↓ | |||
63' | (18)↑(8)↓ | |||
63' | (20)↑(9)↓ | |||
(42)↑(33)↓ | 68' | |||
(28)↑(22)↓ | 82' |
Số liệu thống kê KFUM Oslo vs Brann |
||||
KFUM Oslo | Brann | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
0 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
48% |
|
Kiểm soát bóng |
|
52% |
37% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
63% |
465 |
|
Số đường chuyền |
|
504 |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
5 |
|
Việt vị |
|
2 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
1 |
|
Cứu thua |
|
5 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
5 |
|
Thử thách |
|
9 |
106 |
|
Pha tấn công |
|
123 |
45 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |