
Diễn biến chính Kayserispor vs Fenerbahce |
||||
7' | 0-1 | Tadic D. | ||
15' | 0-2 | Aydin O. | ||
26' | 0-3 | Aydin O. | ||
Djiku A.(OW) | 1-3 | 43' | ||
(6)↑(26)↓ | 46' | |||
(70)↑(28)↓ | 46' | |||
Kolovetsios D. | 2-3 | 56' | ||
63' | 2-4 | En Nesyri Y. | ||
64' | (9)↑(19)↓ | |||
64' | (53)↑(8)↓ | |||
(9)↑(13)↓ | 70' | |||
75' | (16)↑(21)↓ | |||
85' | 2-5 | Kostic F. | ||
88' | 2-6 | Szymanski S. | ||
89' | (5)↑(34)↓ | |||
89' | (22)↑(70)↓ |
Số liệu thống kê Kayserispor vs Fenerbahce |
||||
Kayserispor | Fenerbahce | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
10 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
381 |
|
Số đường chuyền |
|
420 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
25 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
4 |
|
Cứu thua |
|
0 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
23 |
|
Ném biên |
|
15 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
7 |
|
Thử thách |
|
15 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
4 |
25 |
|
Long pass |
|
21 |
101 |
|
Pha tấn công |
|
82 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
24 |