
Bắt đầu: 06/05/2024 14:00
Sân: Yuichi Nishimura
Diễn biến chính Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers |
||||
4' | 0-1 | Nago S. | ||
(15)↑(33)↓ | 46' | |||
63' | (8)↑(30)↓ | |||
63' | (7)↑(33)↓ | |||
Shimamura T. | 1-1 | 65' | ||
Matheus Savio | 72' | |||
78' | (14)↑(36)↓ | |||
(25)↑(14)↓ | 79' | |||
(3)↑(2)↓ | 79' | |||
(45)↑(29)↓ | 90' | |||
90' | 1-2 | Cavric A. | ||
90' | (16)↑(8)↓ |
Số liệu thống kê Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers |
||||
Kashiwa Reysol | Kashima Antlers | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
2 |
|
Cản sút |
|
5 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
334 |
|
Số đường chuyền |
|
432 |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
28 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
7 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
57 |
|
Pha tấn công |
|
66 |
47 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
50 |