
Diễn biến chính Kashima Antlers vs Vissel Kobe |
||||
24' | 0-1 | Osako Y. | ||
45' | 0-2 | Muto Y. | ||
48' | 0-3 | Osako Y. | ||
(15)↑(27)↓ | 54' | |||
(3)↑(22)↓ | 54' | |||
Suzuki Y. | 1-3 | 61' | ||
62' | (22)↑(10)↓ | |||
(35)↑(10)↓ | 70' | |||
(28)↑(2)↓ | 70' | |||
72' | 1-4 | Sasaki D. | ||
(37)↑(21)↓ | 75' | |||
76' | (26)↑(18)↓ | |||
76' | (3)↑(15)↓ | |||
84' | (25)↑(14)↓ | |||
85' | 1-5 | Muto Y. |
Số liệu thống kê Kashima Antlers vs Vissel Kobe |
||||
Kashima Antlers | Vissel Kobe | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
7 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
3 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
5 |
|
Cản sút |
|
4 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
407 |
|
Số đường chuyền |
|
378 |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
32 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
4 |
|
Cứu thua |
|
0 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
8 |
|
Thử thách |
|
14 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
4 |
117 |
|
Pha tấn công |
|
102 |
61 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
53 |