
Diễn biến chính Kashima Antlers vs Kyoto Sanga |
||||
46' | (5)↑(18)↓ | |||
(8)↑(10)↓ | 58' | |||
(30)↑(33)↓ | 58' | |||
64' | (8)↑(20)↓ | |||
64' | (10)↑(7)↓ | |||
(15)↑(27)↓ | 64' | |||
70' | (9)↑(22)↓ | |||
(22)↑(32)↓ | 74' | |||
(3)↑(2)↓ | 74' | |||
78' | (27)↑(23)↓ |
Số liệu thống kê Kashima Antlers vs Kyoto Sanga |
||||
Kashima Antlers | Kyoto Sanga | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
3 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
2 |
|
Cản sút |
|
4 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
395 |
|
Số đường chuyền |
|
329 |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
27 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
6 |
|
Thử thách |
|
7 |
113 |
|
Pha tấn công |
|
93 |
62 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |