
Diễn biến chính KAS Eupen vs Oud Heverlee |
||||
Magnee G. | 1-0 | 24' | ||
46' | (15)↑(18)↓ | |||
Nuhu I. | 2-0 | 50' | ||
(10)↑(27)↓ | 68' | |||
70' | (13)↑(77)↓ | |||
70' | (33)↑(11)↓ | |||
70' | (43)↑(7)↓ | |||
(14)↑(18)↓ | 75' | |||
(29)↑(2)↓ | 75' | |||
81' | 2-1 | Schrijvers S. | ||
(23)↑(7)↓ | 85' | |||
Charles-Cook R. | 3-1 | 87' |
Số liệu thống kê KAS Eupen vs Oud Heverlee |
||||
KAS Eupen | Oud Heverlee | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
22 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
14 |
6 |
|
Cản sút |
|
3 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
39% |
|
Kiểm soát bóng |
|
61% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
336 |
|
Số đường chuyền |
|
490 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
2 |
|
Việt vị |
|
5 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
31 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
11 |
|
Ném biên |
|
20 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
12 |
|
Thử thách |
|
12 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
69 |
|
Pha tấn công |
|
115 |
35 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
67 |