
Bắt đầu: 01/12/2024 20:30
Sân: Sascha Stegemann
Diễn biến chính Karlsruher SC vs Hamburger SV |
||||
23' | 0-1 | Dompe J. | ||
Schleusener F. | 1-1 | 36' | ||
55' | 1-2 | Dompe J. | ||
(5)↑(7)↓ | 61' | |||
67' | (45)↑(18)↓ | |||
(9)↑(31)↓ | 72' | |||
78' | (27)↑(11)↓ | |||
78' | (6)↑(20)↓ | |||
(16)↑(17)↓ | 86' | |||
(25)↑(4)↓ | 86' | |||
87' | 1-3 | Selke D. | ||
88' | (29)↑(7)↓ | |||
88' | (10)↑(17)↓ |
Số liệu thống kê Karlsruher SC vs Hamburger SV |
||||
Karlsruher SC | Hamburger SV | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
7 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
6 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
21 |
|
Tổng cú sút |
|
18 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
8 |
|
Cản sút |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
37% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
63% |
406 |
|
Số đường chuyền |
|
464 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
5 |
|
Cứu thua |
|
3 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
7 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
20 |
|
Ném biên |
|
14 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
7 |
2 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
32 |
|
Long pass |
|
32 |
86 |
|
Pha tấn công |
|
93 |
64 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |