
Diễn biến chính Kaiserslautern vs Hamburger SV |
||||
(13)↑(11)↓ | 65' | |||
(23)↑(28)↓ | 65' | |||
69' | (11)↑(10)↓ | |||
Boyd T. | 1-0 | 71' | ||
(19)↑(31)↓ | 75' | |||
75' | (27)↑(8)↓ | |||
84' | (20)↑(36)↓ | |||
(25)↑(16)↓ | 85' | |||
Opoku A. | 2-0 | 85' |
Số liệu thống kê Kaiserslautern vs Hamburger SV |
||||
Kaiserslautern | Hamburger SV | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
33% |
|
Kiểm soát bóng |
|
67% |
33% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
67% |
228 |
|
Số đường chuyền |
|
482 |
62% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
40 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
30 |
|
Ném biên |
|
23 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
10 |
|
Thử thách |
|
5 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
72 |
|
Pha tấn công |
|
118 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
46 |