
Diễn biến chính KAA Gent vs Sint-Truidense |
||||
7' | 0-1 | Koita A. | ||
13' | 0-2 | Delorge-Knieper M. | ||
Orban G. E. | 1-2 | 35' | ||
(23)↑(19)↓ | 46' | |||
Torunarigha J. | 2-2 | 58' | ||
64' | (23)↑(11)↓ | |||
64' | (19)↑(8)↓ | |||
(22)↑(18)↓ | 66' | |||
(17)↑(7)↓ | 79' | |||
(6)↑(13)↓ | 79' | |||
84' | (22)↑(77)↓ | |||
90' | (6)↑(7)↓ | |||
90' | (30)↑(18)↓ |
Số liệu thống kê KAA Gent vs Sint-Truidense |
||||
KAA Gent | Sint-Truidense | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
2 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
7 |
|
Cản sút |
|
3 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
527 |
|
Số đường chuyền |
|
528 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
4 |
|
Việt vị |
|
3 |
29 |
|
Đánh đầu |
|
29 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
16 |
26 |
|
Ném biên |
|
12 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
15 |
|
Thử thách |
|
14 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
125 |
|
Pha tấn công |
|
110 |
58 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
41 |