
Diễn biến chính Juventude vs Cruzeiro |
||||
31' | 0-1 | Alves T. | ||
40' | (22)↑(17)↓ | |||
55' | (33)↑(29)↓ | |||
(10)↑(20)↓ | 62' | |||
(28)↑(14)↓ | 62' | |||
(13)↑(7)↓ | 74' | |||
(44)↑(4)↓ | 82' | |||
(79)↑(19)↓ | 82' | |||
83' | (26)↑(66)↓ | |||
84' | (44)↑(30)↓ | |||
90' | Pereira M. | |||
Alan Ruschel | 90' |
Số liệu thống kê Juventude vs Cruzeiro |
||||
Juventude | Cruzeiro | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
1 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
1 |
|
Red card |
|
1 |
21 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
7 |
|
Cản sút |
|
2 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
351 |
|
Số đường chuyền |
|
375 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
0 |
|
Việt vị |
|
3 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
15 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
0 |
|
Cứu thua |
|
7 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
24 |
|
Ném biên |
|
17 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
11 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
91 |
|
Pha tấn công |
|
45 |
65 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
22 |