
Bắt đầu: 27/04/2024 12:00
Sân: Hayato Shimizu
Diễn biến chính Jubilo Iwata vs Machida Zelvia |
||||
Matsubara K. | 1-0 | 46' | ||
61' | (6)↑(33)↓ | |||
61' | (39)↑(99)↓ | |||
69' | (15)↑(10)↓ | |||
69' | (47)↑(8)↓ | |||
Germain R. | 2-0 | 70' | ||
(5)↑(4)↓ | 76' | |||
(13)↑(14)↓ | 82' | |||
84' | (41)↑(16)↓ | |||
(41)↑(37)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Jubilo Iwata vs Machida Zelvia |
||||
Jubilo Iwata | Machida Zelvia | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
9 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
28 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
25 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
329 |
|
Số đường chuyền |
|
427 |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
36 |
|
Đánh đầu thành công |
|
45 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
0 |
|
Woodwork |
|
2 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
7 |
|
Thử thách |
|
4 |
83 |
|
Pha tấn công |
|
123 |
31 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
101 |