
Diễn biến chính Jahn Regensburg vs Magdeburg |
||||
10' | 0-1 | Atik B. | ||
Gnaka S.(OW) | 1-1 | 52' | ||
61' | (9)↑(11)↓ | |||
61' | (13)↑(25)↓ | |||
(26)↑(5)↓ | 69' | |||
(30)↑(14)↓ | 69' | |||
(18)↑(19)↓ | 69' | |||
78' | (37)↑(10)↓ | |||
80' | 1-2 | Elfadli D. | ||
(11)↑(6)↓ | 84' | |||
(22)↑(8)↓ | 87' | |||
88' | (22)↑(23)↓ | |||
88' | (2)↑(31)↓ | |||
Caliskaner K. | 2-2 | 89' | ||
90' | Daniel Heber |
Số liệu thống kê Jahn Regensburg vs Magdeburg |
||||
Jahn Regensburg | Magdeburg | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
7 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
23 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
10 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
2 |
|
Cản sút |
|
8 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
38% |
|
Kiểm soát bóng |
|
62% |
38% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
62% |
331 |
|
Số đường chuyền |
|
533 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
41 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
8 |
|
Cứu thua |
|
4 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
18 |
|
Ném biên |
|
22 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
6 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
99 |
|
Pha tấn công |
|
120 |
27 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
61 |