
Diễn biến chính Ipswich Town vs Stoke City |
||||
Woolfenden L. | 1-0 | 23' | ||
34' | (18)↑(20)↓ | |||
(11)↑(33)↓ | 68' | |||
(19)↑(27)↓ | 68' | |||
74' | (11)↑(19)↓ | |||
Jackson K. | 2-0 | 81' | ||
82' | (30)↑(12)↓ | |||
(20)↑(10)↓ | 83' | |||
(14)↑(25)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Ipswich Town vs Stoke City |
||||
Ipswich Town | Stoke City | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
3 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
10 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
7 |
|
Cản sút |
|
4 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
43% |
|
Kiểm soát bóng |
|
57% |
50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |
381 |
|
Số đường chuyền |
|
495 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
41 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
2 |
|
Cứu thua |
|
8 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
28 |
|
Ném biên |
|
22 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
8 |
|
Thử thách |
|
12 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
106 |
|
Pha tấn công |
|
123 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |