
Diễn biến chính Inter Miami CF vs Nashville |
||||
(11)↑(3)↓ | 46' | |||
46' | (10)↑(12)↓ | |||
46' | (14)↑(8)↓ | |||
65' | (20)↑(6)↓ | |||
65' | (26)↑(19)↓ | |||
(9)↑(17)↓ | 70' | |||
(30)↑(8)↓ | 71' | |||
(41)↑(16)↓ | 71' | |||
85' | (54)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Inter Miami CF vs Nashville |
||||
Inter Miami CF | Nashville | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
69% |
|
Kiểm soát bóng |
|
31% |
72% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
28% |
707 |
|
Số đường chuyền |
|
313 |
92% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
6 |
|
Đánh đầu |
|
18 |
3 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
21 |
|
Ném biên |
|
8 |
5 |
|
Cản phá thành công |
|
6 |
10 |
|
Thử thách |
|
7 |
105 |
|
Pha tấn công |
|
62 |
83 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |