
Diễn biến chính Independiente vs Racing Club |
||||
46' | (6)↑(38)↓ | |||
62' | 0-1 | Adrian Martinez | ||
(18)↑(8)↓ | 67' | |||
(10)↑(32)↓ | 67' | |||
72' | (28)↑(7)↓ | |||
(26)↑(29)↓ | 74' | |||
(21)↑(19)↓ | 79' | |||
(34)↑(11)↓ | 80' | |||
82' | (22)↑(8)↓ | |||
82' | (19)↑(32)↓ | |||
85' | (47)↑(27)↓ |
Số liệu thống kê Independiente vs Racing Club |
||||
Independiente | Racing Club | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
4 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
3 |
|
Cản sút |
|
5 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
334 |
|
Số đường chuyền |
|
398 |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
14 |
|
Thử thách |
|
7 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
123 |
|
Pha tấn công |
|
113 |
84 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
81 |