
Bắt đầu: 20/04/2024 20:10
Sân: Adam Ladeback
Diễn biến chính IFK Goteborg vs IFK Norrkoping FK |
||||
33' | 0-1 | Traustason A. | ||
Abraham P. | 1-1 | 40' | ||
Trondsen A. | 61' | |||
63' | Prica T. | |||
(7)↑(11)↓ | 76' | |||
80' | (3)↑(14)↓ | |||
80' | (8)↑(6)↓ | |||
(9)↑(19)↓ | 81' | |||
(21)↑(5)↓ | 81' | |||
(14)↑(8)↓ | 88' | |||
90' | (15)↑(22)↓ |
Số liệu thống kê IFK Goteborg vs IFK Norrkoping FK |
||||
IFK Goteborg | IFK Norrkoping FK | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
7 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
5 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
5 |
|
Cản sút |
|
6 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
378 |
|
Số đường chuyền |
|
414 |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
7 |
|
Cứu thua |
|
3 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
7 |
|
Thử thách |
|
12 |
88 |
|
Pha tấn công |
|
96 |
46 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
48 |