
Diễn biến chính Hull City vs Stoke City |
||||
(15)↑(27)↓ | 59' | |||
(50)↑(47)↓ | 59' | |||
69' | 0-1 | Laurent J. | ||
71' | (7)↑(25)↓ | |||
71' | (22)↑(20)↓ | |||
(12)↑(24)↓ | 71' | |||
(7)↑(9)↓ | 71' | |||
(44)↑(3)↓ | 75' | |||
80' | (8)↑(27)↓ | |||
80' | (14)↑(19)↓ | |||
90' | 0-2 | Hoever K. |
Số liệu thống kê Hull City vs Stoke City |
||||
Hull City | Stoke City | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
0 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
3 |
|
Cản sút |
|
8 |
62% |
|
Kiểm soát bóng |
|
38% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
496 |
|
Số đường chuyền |
|
301 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
72% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
32 |
|
Đánh đầu |
|
34 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
2 |
|
Cứu thua |
|
0 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
32 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
27 |
|
Ném biên |
|
13 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
32 |
8 |
|
Thử thách |
|
10 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
95 |
|
Pha tấn công |
|
81 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
53 |