
Diễn biến chính Holstein Kiel vs TSG Hoffenheim |
||||
26' | 0-1 | Hlozek A. | ||
45' | 0-2 | Kramaric A. | ||
56' | 0-3 | Hlozek A. | ||
(20)↑(18)↓ | 61' | |||
(37)↑(24)↓ | 61' | |||
(16)↑(23)↓ | 61' | |||
70' | (20)↑(16)↓ | |||
(33)↑(26)↓ | 73' | |||
Kelati A. Y. | 1-3 | 84' | ||
87' | (52)↑(53)↓ | |||
(9)↑(11)↓ | 87' | |||
90' | (34)↑(33)↓ |
Số liệu thống kê Holstein Kiel vs TSG Hoffenheim |
||||
Holstein Kiel | TSG Hoffenheim | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
53% |
|
Kiểm soát bóng |
|
47% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
406 |
|
Số đường chuyền |
|
353 |
72% |
|
Chuyền chính xác |
|
70% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
45 |
|
Đánh đầu |
|
63 |
24 |
|
Đánh đầu thành công |
|
30 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
28 |
5 |
|
Substitution |
|
3 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
32 |
|
Ném biên |
|
28 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
28 |
8 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
33 |
|
Long pass |
|
26 |
98 |
|
Pha tấn công |
|
118 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |