
Bắt đầu: 05/08/2023 18:00
Sân: Tobias Reichel
Diễn biến chính Holstein Kiel vs Greuther Furth |
||||
59' | (16)↑(30)↓ | |||
63' | 0-1 | Hrgota B. | ||
(10)↑(6)↓ | 67' | |||
(11)↑(7)↓ | 67' | |||
Sterner J. | 1-1 | 68' | ||
Machino S. | 2-1 | 71' | ||
74' | (21)↑(18)↓ | |||
74' | (14)↑(22)↓ | |||
(8)↑(9)↓ | 80' | |||
80' | (11)↑(23)↓ | |||
(23)↑(15)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Holstein Kiel vs Greuther Furth |
||||
Holstein Kiel | Greuther Furth | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
2 |
|
Cản sút |
|
9 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
48% |
|
Kiểm soát bóng |
|
52% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
366 |
|
Số đường chuyền |
|
385 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
45 |
|
Đánh đầu |
|
31 |
23 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
25 |
|
Ném biên |
|
26 |
0 |
|
Woodwork |
|
2 |
26 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
11 |
|
Thử thách |
|
7 |
66 |
|
Pha tấn công |
|
110 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
57 |