
Bắt đầu: 30/03/2024 11:00
Sân: Takuto Okabe
Diễn biến chính Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka |
||||
56' | (10)↑(47)↓ | |||
56' | (6)↑(16)↓ | |||
66' | (13)↑(7)↓ | |||
(13)↑(15)↓ | 75' | |||
(40)↑(11)↓ | 75' | |||
76' | 0-1 | Welton Felipe Paragua de Melo | ||
Arai N. | 1-1 | 78' | ||
(17)↑(14)↓ | 82' | |||
84' | (2)↑(4)↓ | |||
84' | (8)↑(23)↓ | |||
(35)↑(51)↓ | 89' |
Số liệu thống kê Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka |
||||
Hiroshima Sanfrecce | Gamba Osaka | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
20 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
6 |
|
Cản sút |
|
3 |
21 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
484 |
|
Số đường chuyền |
|
335 |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
23 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
1 |
|
Cứu thua |
|
5 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
3 |
|
Woodwork |
|
0 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
11 |
|
Thử thách |
|
13 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
131 |
|
Pha tấn công |
|
69 |
84 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
32 |