
Diễn biến chính Hibernian vs Aberdeen |
||||
30' | 0-1 | Clarkson L. | ||
39' | 0-2 | Polvara D. | ||
52' | 0-3 | Miovski B. | ||
(6)↑(30)↓ | 60' | |||
(32)↑(9)↓ | 60' | |||
67' | (4)↑(21)↓ | |||
67' | (19)↑(9)↓ | |||
(19)↑(20)↓ | 71' | |||
(15)↑(11)↓ | 71' | |||
77' | (15)↑(3)↓ | |||
77' | (11)↑(30)↓ | |||
83' | (49)↑(10)↓ | |||
90' | 0-4 | Boyd F. |
Số liệu thống kê Hibernian vs Aberdeen |
||||
Hibernian | Aberdeen | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
3 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
6 |
|
Cản sút |
|
4 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
54% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
46% |
508 |
|
Số đường chuyền |
|
374 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
5 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
0 |
|
Cứu thua |
|
4 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
14 |
14 |
|
Ném biên |
|
17 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
4 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
4 |
124 |
|
Pha tấn công |
|
73 |
72 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |