
Diễn biến chính Hertha Berlin vs Hannover 96 |
||||
Kempf M. O. | 1-0 | 13' | ||
46' | (13)↑(6)↓ | |||
46' | (37)↑(20)↓ | |||
(8)↑(41)↓ | 64' | |||
67' | (36)↑(9)↓ | |||
67' | (32)↑(11)↓ | |||
(39)↑(30)↓ | 72' | |||
81' | (10)↑(25)↓ | |||
(7)↑(27)↓ | 82' | |||
90' | 1-1 | Leopold E. |
Số liệu thống kê Hertha Berlin vs Hannover 96 |
||||
Hertha Berlin | Hannover 96 | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
10 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
6 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
12 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
444 |
|
Số đường chuyền |
|
479 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
25 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
19 |
|
Ném biên |
|
23 |
0 |
|
Woodwork |
|
2 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
14 |
|
Thử thách |
|
6 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
92 |
|
Pha tấn công |
|
125 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
54 |