
Diễn biến chính Hertha Berlin vs FC Koln |
||||
31' | 0-1 | Lemperle T. | ||
(24)↑(8)↓ | 46' | |||
(41)↑(37)↓ | 52' | |||
(9)↑(7)↓ | 67' | |||
(21)↑(33)↓ | 67' | |||
68' | (42)↑(19)↓ | |||
73' | (9)↑(7)↓ | |||
80' | (47)↑(3)↓ | |||
80' | (11)↑(37)↓ | |||
(18)↑(10)↓ | 89' |
Số liệu thống kê Hertha Berlin vs FC Koln |
||||
Hertha Berlin | FC Koln | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
430 |
|
Số đường chuyền |
|
489 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
24 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
20 |
|
Ném biên |
|
16 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
24 |
9 |
|
Thử thách |
|
12 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
37 |
|
Long pass |
|
23 |
84 |
|
Pha tấn công |
|
130 |
36 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |