
Diễn biến chính Helmond Sport vs Willem II |
||||
15' | (34)↑(6)↓ | |||
39' | 0-1 | Meerveld R. | ||
45' | 0-2 | Oosting T. | ||
(10)↑(19)↓ | 46' | |||
(17)↑(7)↓ | 46' | |||
(32)↑(24)↓ | 61' | |||
(14)↑(6)↓ | 68' | |||
70' | (18)↑(29)↓ | |||
80' | (20)↑(7)↓ | |||
80' | (23)↑(9)↓ | |||
(8)↑(18)↓ | 85' |
Số liệu thống kê Helmond Sport vs Willem II |
||||
Helmond Sport | Willem II | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
2 |
|
Cản sút |
|
2 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
39% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
61% |
490 |
|
Số đường chuyền |
|
589 |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
4 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
0 |
|
Cứu thua |
|
2 |
7 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
12 |
|
Thử thách |
|
13 |
119 |
|
Pha tấn công |
|
115 |
69 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |