
Diễn biến chính Heidenheimer vs FSV Mainz 05 |
||||
37' | 0-1 | Burkardt J. | ||
Kleindienst T. | 1-1 | 65' | ||
(20)↑(18)↓ | 68' | |||
71' | (14)↑(17)↓ | |||
72' | (21)↑(30)↓ | |||
75' | (44)↑(20)↓ | |||
(11)↑(16)↓ | 80' | |||
(9)↑(10)↓ | 85' | |||
88' | (11)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Heidenheimer vs FSV Mainz 05 |
||||
Heidenheimer | FSV Mainz 05 | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
429 |
|
Số đường chuyền |
|
524 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
47 |
|
Đánh đầu |
|
50 |
26 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
3 |
|
Cứu thua |
|
5 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
3 |
|
Substitution |
|
4 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
19 |
|
Ném biên |
|
22 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
7 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
103 |
|
Pha tấn công |
|
126 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
65 |