
Diễn biến chính Heart of Midlothian vs Dundee |
||||
Shankland L. | 1-0 | 21' | ||
Shankland L. | 2-0 | 31' | ||
46' | (2)↑(19)↓ | |||
46' | (15)↑(11)↓ | |||
61' | (7)↑(23)↓ | |||
(17)↑(21)↓ | 67' | |||
(7)↑(37)↓ | 76' | |||
(77)↑(16)↓ | 76' | |||
84' | (47)↑(8)↓ |
Số liệu thống kê Heart of Midlothian vs Dundee |
||||
Heart of Midlothian | Dundee | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
4 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
431 |
|
Số đường chuyền |
|
336 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
68% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
51 |
|
Đánh đầu |
|
49 |
29 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
0 |
|
Cứu thua |
|
6 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
22 |
|
Ném biên |
|
32 |
26 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
16 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
25 |
|
Long pass |
|
19 |
108 |
|
Pha tấn công |
|
103 |
47 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
41 |