
Diễn biến chính Hapoel Haifa vs Maccabi Haifa |
||||
72' | 0-1 | David D. | ||
74' | 0-2 | David D. |
Số liệu thống kê Hapoel Haifa vs Maccabi Haifa |
||||
Hapoel Haifa | Maccabi Haifa | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
6 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
1 |
|
Cản sút |
|
5 |
28% |
|
Kiểm soát bóng |
|
72% |
23% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
77% |
183 |
|
Số đường chuyền |
|
469 |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
11 |
|
Thử thách |
|
5 |
60 |
|
Pha tấn công |
|
97 |
32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
72 |