
Diễn biến chính Hannover 96 vs Karlsruher SC |
||||
45' | 0-1 | Franke M. | ||
(38)↑(10)↓ | 60' | |||
(9)↑(16)↓ | 60' | |||
(7)↑(32)↓ | 60' | |||
Ngankam J. | 1-1 | 66' | ||
77' | (31)↑(6)↓ | |||
77' | (16)↑(24)↓ | |||
(25)↑(11)↓ | 82' | |||
Halstenberg M. | 2-1 | 89' | ||
(2)↑(21)↓ | 90' | |||
90' | (9)↑(7)↓ | |||
90' | (25)↑(4)↓ |
Số liệu thống kê Hannover 96 vs Karlsruher SC |
||||
Hannover 96 | Karlsruher SC | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
5 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
4 |
|
Cản sút |
|
1 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
412 |
|
Số đường chuyền |
|
337 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
75% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
17 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
3 |
|
Cứu thua |
|
7 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
1 |
26 |
|
Ném biên |
|
18 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
8 |
|
Thử thách |
|
8 |
22 |
|
Long pass |
|
39 |
99 |
|
Pha tấn công |
|
60 |
56 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
37 |