
Diễn biến chính Hamburger SV vs Nurnberg |
||||
Glatzel R. | 1-0 | 6' | ||
16' | 1-1 | Schleimer L. | ||
Poreba L. | 2-1 | 22' | ||
Glatzel R. | 3-1 | 28' | ||
(18)↑(11)↓ | 58' | |||
(10)↑(6)↓ | 58' | |||
60' | (13)↑(8)↓ | |||
70' | (22)↑(28)↓ | |||
70' | (23)↑(14)↓ | |||
70' | (20)↑(7)↓ | |||
(36)↑(27)↓ | 76' | |||
(3)↑(35)↓ | 76' | |||
(33)↑(28)↓ | 85' | |||
85' | (5)↑(20)↓ | |||
Glatzel R. | 4-1 | 90' |
Số liệu thống kê Hamburger SV vs Nurnberg |
||||
Hamburger SV | Nurnberg | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
6 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
3 |
|
Cản sút |
|
5 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
578 |
|
Số đường chuyền |
|
419 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
14 |
|
Đánh đầu |
|
20 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
20 |
|
Ném biên |
|
14 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
5 |
|
Thử thách |
|
12 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
98 |
|
Pha tấn công |
|
80 |
47 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
32 |