
Bắt đầu: 21/05/2023 01:30
Sân: Sven Waschitzki
Diễn biến chính Hamburger SV vs Greuther Furth |
||||
Muheim M. | 1-0 | 27' | ||
(8)↑(14)↓ | 46' | |||
62' | (11)↑(39)↓ | |||
62' | (16)↑(30)↓ | |||
Benes L. | 2-0 | 69' | ||
(11)↑(27)↓ | 77' | |||
77' | (2)↑(18)↓ | |||
78' | (9)↑(23)↓ | |||
84' | 2-1 | Petkov L. | ||
Jatta B. | 87' | |||
88' | (20)↑(13)↓ | |||
(36)↑(10)↓ | 89' | |||
90' | Abiama D. |
Số liệu thống kê Hamburger SV vs Greuther Furth |
||||
Hamburger SV | Greuther Furth | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
7 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
5 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
1 |
|
Red card |
|
1 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
2 |
|
Cản sút |
|
6 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
21 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
366 |
|
Số đường chuyền |
|
445 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
18 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
4 |
|
Việt vị |
|
1 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
24 |
|
Ném biên |
|
24 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
15 |
|
Thử thách |
|
13 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
79 |
|
Pha tấn công |
|
120 |
32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
68 |