
Diễn biến chính Granada CF vs Alaves |
||||
Uzuni M. | 1-0 | 9' | ||
Boye L. | 2-0 | 38' | ||
46' | (21)↑(22)↓ | |||
46' | (7)↑(11)↓ | |||
(24)↑(18)↓ | 64' | |||
64' | (23)↑(8)↓ | |||
64' | (15)↑(32)↓ | |||
71' | (20)↑(29)↓ | |||
(9)↑(11)↓ | 75' | |||
(8)↑(7)↓ | 83' | |||
(6)↑(23)↓ | 83' |
Số liệu thống kê Granada CF vs Alaves |
||||
Granada CF | Alaves | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
5 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
3 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
38% |
|
Kiểm soát bóng |
|
62% |
43% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
57% |
271 |
|
Số đường chuyền |
|
417 |
68% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
2 |
|
Việt vị |
|
4 |
35 |
|
Đánh đầu |
|
41 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
17 |
|
Ném biên |
|
36 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
16 |
|
Thử thách |
|
6 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
93 |
|
Pha tấn công |
|
106 |
42 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
53 |