
Diễn biến chính Gillingham vs Salford City |
||||
(7)↑(29)↓ | 35' | |||
Jayden Clarke | 1-0 | 48' | ||
54' | (27)↑(14)↓ | |||
(2)↑(9)↓ | 65' | |||
74' | (18)↑(19)↓ | |||
(10)↑(17)↓ | 77' | |||
(22)↑(40)↓ | 90' | |||
(23)↑(20)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Gillingham vs Salford City |
||||
Gillingham | Salford City | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
2 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
5 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
0 |
|
Cản sút |
|
1 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
32% |
|
Kiểm soát bóng |
|
68% |
33% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
67% |
236 |
|
Số đường chuyền |
|
498 |
56% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
2 |
|
Việt vị |
|
4 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
37 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
5 |
|
Cứu thua |
|
2 |
36 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
27 |
|
Ném biên |
|
32 |
36 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
12 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
25 |
|
Long pass |
|
55 |
81 |
|
Pha tấn công |
|
150 |
18 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
55 |