
Diễn biến chính Gillingham vs Doncaster Rovers |
||||
33' | 0-1 | Molyneux L. | ||
63' | (8)↑(27)↓ | |||
64' | (15)↑(10)↓ | |||
(11)↑(17)↓ | 74' | |||
(23)↑(28)↓ | 74' | |||
(29)↑(20)↓ | 74' | |||
75' | (20)↑(9)↓ | |||
75' | (18)↑(14)↓ | |||
90' | (4)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Gillingham vs Doncaster Rovers |
||||
Gillingham | Doncaster Rovers | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
13 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
61% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
39% |
351 |
|
Số đường chuyền |
|
285 |
70% |
|
Chuyền chính xác |
|
62% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
19 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
75 |
|
Đánh đầu |
|
74 |
35 |
|
Đánh đầu thành công |
|
39 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
29 |
|
Ném biên |
|
21 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
4 |
|
Thử thách |
|
3 |
31 |
|
Long pass |
|
22 |
125 |
|
Pha tấn công |
|
86 |
53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |